golden pholiota

golden pholiota

A golden pholiota grows on a mossy log in a coastal forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Nấm pholiota vàng: "golden pholiota" một loại nấm màu vàng đẹp, với mang ( tia) màu vàng, thường được tìm thấy từ Alaska dọc theo bờ biển phía nam.

dụ sử dụng
  • (Nấm pholiota vàng một loại nấm có mang màu vàng đẹp thường thấycác khu vực ven biển.)
  • (Những người đi bộ đường dài ở Alaska thường bắt gặp nấm pholiota vàng dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a golden pholiota": nhận dạng nấm pholiota vàng.
    • Mycologists use the bright yellow color to identify a golden pholiota. (Các nhà nấm học dùng màu vàng sáng để nhận dạng nấm pholiota vàng.)
  • "the habitat of golden pholiota": môi trường sống của nấm pholiota vàng.
    • The habitat of golden pholiota typically includes damp, coastal forests. (Môi trường sống của nấm pholiota vàng thường bao gồm các khu rừng ven biển ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pholiota (n): chi nấm pholiota, bao gồm nhiều loài nấm có mang.
    • Pholiota is a genus of fungi known for their scaly caps. (Pholiota một chi nấm được biết đến với vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm vàng: tên gọi chung cho các loại nấm màu vàng (không chính xác về mặt khoa học).
  • Nấm mang vàng: mô tả đặc điểm của loại nấm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể do "golden pholiota" danh từ chỉ loài nấm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.